字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
自愿
Từ vựng · HSK 6
自愿
zìyuàn
Nghe phát âm
tự nguyện; tình nguyện
Gặp trong câu
很多居民自愿帮助别人。
hěn duō jūmín zìyuàn bāngzhù biérén
Nhiều cư dân tự nguyện giúp đỡ người khác.
Các chữ trong từ
自
愿
Học trong bài 71 →
Tra từ khác