字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

自愿

zìyuàn

tự nguyện; tình nguyện

Gặp trong câu

很多居民自愿帮助别人。

hěn duō jūmín zìyuàn bāngzhù biérén

Nhiều cư dân tự nguyện giúp đỡ người khác.

Các chữ trong từ