字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

自助

zìzhù

tự phục vụ; tự mình lo liệu

Gặp trong câu

这里提供自助服务。

zhèlǐ tígōng zìzhù fúwù

Ở đây cung cấp dịch vụ tự phục vụ.

Các chữ trong từ