字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

总计

zǒngjì

tính tổng; tổng cộng

Gặp trong câu

研究人员记录实验次数,总计二十次。

yánjiū rényuán jìlù shíyàn cìshù zǒngjì èr shí cì

Nhân viên nghiên cứu ghi lại số lần thí nghiệm, tổng cộng là hai mươi lần.

Các chữ trong từ