字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

总理

zǒnglǐ

thủ tướng; tổng lý

Gặp trong câu

总理今天到这个局了解情况。

zǒnglǐ jīntiān dào zhè gè jú liǎojiě qíngkuàng

Hôm nay thủ tướng đến cơ quan này tìm hiểu tình hình.

Các chữ trong từ