字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

总算

zǒngsuàn

cuối cùng cũng; rốt cuộc cũng

Gặp trong câu

忙了几天,他总算完成任务了。

máng le jǐ tiān tā zǒngsuàn wánchéng rènwu le

Bận rộn mấy ngày, cuối cùng anh ấy cũng hoàn thành nhiệm vụ.

Các chữ trong từ