字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

碍事

àishì

vướng víu; cản trở

Gặp trong câu

这张桌子放在门口太碍事了。

zhè zhāng zhuōzi fàng zài ménkǒu tài àishì le

Cái bàn này đặt ở cửa thì vướng quá.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.