字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

安宁

ānníng

yên bình

Gặp trong câu

夜深了,小村子里一片安宁。

yè shēn le xiǎo cūn zi lǐ yī piàn ānníng

Đêm đã khuya, làng nhỏ yên bình một màu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.