字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

安详

ānxiáng

bình thản

Gặp trong câu

老人的表情很安详。

lǎorén de biǎoqíng hěn ānxiáng

Vẻ mặt của người cao tuổi rất thanh thản.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.