字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

八成

bāchéng

tám mươi phần trăm

Gặp trong câu

这次考试八成会很难。

zhè cì kǎoshì bāchéng huì hěn nán

Kỳ thi lần này tám phần là sẽ rất khó.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.