字舟Zizhou
八
Học chữ · Cấp 1

八

PinyinbāHán Việtbát
Số từ

tám; 8

2 nétBộ 八Cấp 1Viết cấp 17 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 八 như một từ

Số từ

Biểu thị số lượng hoặc thứ tự; khi đếm danh từ thường đi cùng lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 八

6 từ
八卦bāguàbát quái của Kinh Dịch 易经
横七竖八héngqī-shùbālộn xộn
乱七八糟luànqībāzāohỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
七嘴八舌qīzuǐ-bāshéthảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
四面八方sìmiàn-bāfāngkhắp mọi hướng
五花八门wǔhuā-bāménmuôn hình vạn trạng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 八 · 2 nét

八Bộ thủBộ số 12 trong hệ tra cứu Unicode.
八Số nét2 nét.