字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

把关

bǎguān

kiểm soát khâu then chốt; kiểm tra chất lượng

Gặp trong câu

这份重要材料由负责人把关。

zhè fèn zhòngyào cáiliào yóu fùzérén bǎguān

Tài liệu quan trọng này do người phụ trách kiểm soát ở khâu then chốt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.