字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

把手

bǎshou

tay cầm

Gặp trong câu

请抓住门的把手,慢慢往外拉。

qǐng zhuā zhù mén de bǎshou màn màn wǎng wài lā

Hãy nắm tay cầm cửa rồi từ từ kéo ra ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.