字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

摆动

bǎidòng

đung đưa

Gặp trong câu

风一吹,树枝在窗外轻轻摆动。

fēng yī chuī shù zhī zài chuāng wài qīng qīng bǎidòng

Gió thổi, cành cây khẽ đung đưa ngoài cửa sổ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.