字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

百合

bǎihé

hoa bách hợp; hoa ly

Gặp trong câu

她把百合放在桌子上。

tā bǎ bǎihé fàng zài zhuōzi shàng

Cô ấy đặt hoa bách hợp lên bàn.

Các chữ trong từ