字舟Zizhou
百
Học chữ · Cấp 1

百

PinyinbǎiHán Việtbách / bá / mạch
Số từ

một trăm

6 nétBộ 白Cấp 1Viết cấp 18 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 百 như một từ

Số từ

Biểu thị số lượng hoặc thứ tự; khi đếm danh từ thường đi cùng lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 百

7 từ
老百姓lǎobǎixìngngười dân thường
百货bǎihuòhàng hóa tổng hợp
百分点bǎifēndiǎnđiểm phần trăm
百合bǎihéhoa ly
百分比bǎifēnbǐphần trăm
百科全书bǎikē quánshūbách khoa toàn thư
千方百计qiānfāng-bǎijìnghĩa đen: nghìn cách, trăm kế; bằng mọi phương tiện có thể
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 白 · 6 nét

白Bộ thủBộ số 106 trong hệ tra cứu Unicode.
百Số nét6 nét.