字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

摆设

bǎishe

đồ bày; đồ trang trí; thứ chỉ để làm cảnh

Gặp trong câu

这些东西只是摆设。

zhè xiē dōngxi zhǐshì bǎishe

Những thứ này chỉ là đồ bày trang trí.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.