字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

斑点

bāndiǎn

đốm

Gặp trong câu

这种狗身上有黑色的斑点。

zhè zhǒng gǒu shēn shàng yǒu hēisè de bāndiǎn

Loài chó này có những đốm đen trên mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.