字舟Zizhou
斑
Học chữ · Cấp 7-9

斑

PinyinbānHán Việtban

đốm · mảng màu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 斑点. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 文Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 斑

1 từ
斑点bāndiǎnđốm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 文 · 12 nét

文Bộ thủBộ số 67 trong hệ tra cứu Unicode.
斑Số nét12 nét.