字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

颁奖

bānjiǎng

trao giải; phát thưởng

Gặp trong câu

比赛结束后举行颁奖仪式。

bǐsài jiéshù hòu jǔxíng bānjiǎng yíshì

Sau khi cuộc thi kết thúc sẽ tổ chức lễ trao giải.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.