Từ vựng · HSK 7–9板块
bǎnkuài
mảng; mảng kiến tạo; khối hoặc lĩnh vực
Gặp trong câu
板块的运动会引起地震。 bǎnkuài de yùndòng huì yǐnqǐ dìzhèn
Sự chuyển động của các mảng kiến tạo có thể gây ra động đất.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.