字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伴侣

bànlǚ

bạn đời; người bạn đồng hành

Gặp trong câu

她希望找一个互相理解的人生伴侣。

tā xīwàng zhǎo yī gè hùxiāng lǐjiě de rénshēng bànlǚ

Cô ấy mong tìm được một người bạn đời thấu hiểu lẫn nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.