字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

包袱

bāofu

bọc đồ; gánh nặng

Gặp trong câu

他背着一个大包袱去了火车站。

tā bēi zhe yī gè dà bāofu qù le huǒchē zhàn

Anh ấy đeo một bọc đồ lớn đi ra ga tàu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.