字舟Zizhou
袱
Học chữ · Cấp 7-9

袱

PinyinfúHán Việtphục

tấm vải dùng để gói hoặc phủ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 包袱. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 衣Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 袱

1 từ
包袱bāofuvải gói
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 11 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
袱Số nét11 nét.