字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

包围

bāowéi

bao vây

Gặp trong câu

大家把他包围了。

dàjiā bǎ tā bāowéi le

Mọi người đã vây quanh anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.