字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

宝库

bǎokù

kho báu

Gặp trong câu

这座图书馆是知识的宝库。

zhè zuò túshūguǎn shì zhīshi de bǎokù

Thư viện này là kho tàng tri thức.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.