字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

保密

bǎomì

bảo mật; giữ bí mật

Gặp trong câu

这份内部资料按规定需要保密。

zhè fèn nèibù zīliào àn guīdìng xūyào bǎomì

Tài liệu nội bộ này theo quy định cần được giữ bí mật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.