字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

宝石

bǎoshí

đá quý; ngọc

Gặp trong câu

这颗宝石在灯光下闪着光。

zhè kē bǎoshí zài dēngguāng xià shǎn zhe guāng

Viên đá quý này lấp lánh dưới ánh đèn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.