字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

保守

bǎoshǒu

bảo thủ

Gặp trong câu

他对这个问题比较保守。

tā duì zhè gè wèntí bǐjiào bǎoshǒu

Anh ấy khá bảo thủ, dè dặt đối với vấn đề này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.