字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

保养

bǎoyǎng

bảo dưỡng; chăm sóc

Gặp trong câu

出发前要保养车辆。

chūfā qián yào bǎoyǎng chēliàng

Trước khi khởi hành cần bảo dưỡng xe.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.