字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

保重

bǎozhòng

giữ gìn sức khỏe; bảo trọng

Gặp trong câu

你要多保重身体。

nǐ yào duō bǎozhòng shēntǐ

Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.