字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

报复

bàofù

thực hiện trả đũa; trả thù

Gặp trong câu

他担心对方会报复他。

tā dānxīn duìfāng huì bàofù tā

Anh ấy lo đối phương sẽ trả thù mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.