字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

曝光

bàoguāng

phơi bày; làm lộ; phơi sáng

Gặp trong câu

这件事后来被媒体曝光。

zhè jiàn shì hòulái bèi méitǐ bàoguāng

Việc này sau đó bị truyền thông phơi bày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.