字舟Zizhou
曝
Học chữ · Cấp 7-9

曝

PinyinbàoHán Việtbộc

phơi; phơi sáng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 曝光. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

19 nétBộ 日Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 曝

1 từ
曝光bào∥guāngphơi sáng; phơi bày; công khai
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 19 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
曝Số nét19 nét.