字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

背影

bèiyǐng

nhìn từ phía sau

Gặp trong câu

我常常想起父亲远去的背影。

wǒ chángcháng xiǎng qǐ fùqīn yuǎn qù de bèiyǐng

Tôi thường nhớ đến bóng lưng cha đi xa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.