字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奔波

bēnbō

chạy đôn chạy đáo

Gặp trong câu

他每天为生活四处奔波。

tā měi tiān wèi shēnghuó sìchù bēnbō

Mỗi ngày anh ấy chạy ngược chạy xuôi vì cuộc sống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.