字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奔赴

bēnfù

lao tới; lên đường tới

Gặp trong câu

他们奔赴灾区。

tā men bēnfù zāiqū

Họ lên đường tới vùng bị thiên tai.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.