字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

本性

běnxìng

bản năng tự nhiên

Gặp trong câu

他的本性很难改变。

tā de běnxìng hěn nán gǎibiàn

Bản tính của anh ấy rất khó thay đổi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.