bènzhòng
zhè tái jiù jīqì yòu dà yòu bènzhòng
Chiếc máy cũ này vừa to vừa nặng nề.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.