Từ vựng · HSK 7–9逼迫
bīpò
ép buộc
Gặp trong câu
没有人逼迫他,是他自己选了这个专业。 méiyǒu rén bīpò tā shì tā zìjǐ xuǎn le zhège zhuānyè
Không ai ép buộc anh ấy, chính anh ấy tự chọn ngành này.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.