字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

比比皆是

bǐbǐ-jiēshì

có ở khắp mọi nơi

Gặp trong câu

这样的例子在生活里比比皆是。

zhèyàng de lìzi zài shēnghuó lǐ bǐbǐ-jiēshì

Những ví dụ như vậy có thể thấy khắp nơi trong cuộc sống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.