字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

比试

bǐshi

thi tài; so tài

Gặp trong câu

两个队准备比试一下。

liǎng gè duì zhǔnbèi bǐshi yíxià

Hai đội chuẩn bị thi đấu thử sức.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.