字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

壁垒

bìlěi

thành lũy

Gặp trong câu

两国开始减少贸易壁垒。

liǎng guó kāishǐ jiǎnshǎo màoyì bìlěi

Hai nước bắt đầu giảm các rào cản thương mại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.