Từ vựng · HSK 7–9边疆
biānjiāng
khu vực biên giới
Gặp trong câu
这个国家的边疆地区风景很美。 zhège guójiā de biānjiāng dìqū fēngjǐng hěn měi
Vùng biên cương của đất nước này có phong cảnh rất đẹp.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.