字舟Zizhou
疆
Học chữ · Cấp 7-9

疆

PinyinjiāngHán Việtcương

biên giới · ranh giới

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 边疆. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

19 nétBộ 田Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 疆

1 từ
边疆biānjiāngkhu vực biên giới
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 田 · 19 nét

田Bộ thủBộ số 102 trong hệ tra cứu Unicode.
疆Số nét19 nét.