字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

编剧

biānjù

biên kịch; viết kịch bản

Gặp trong câu

这部电影的编剧很有经验。

zhè bù diànyǐng de biānjù hěn yǒu jīngyàn

Biên kịch của bộ phim này rất có kinh nghiệm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.