字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

编排

biānpái

sắp xếp

Gặp trong câu

这本教材的内容编排得很合理。

zhè běn jiàocái de nèiróng biānpái de hěn hélǐ

Nội dung cuốn giáo trình này được sắp xếp rất hợp lý.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.