Từ vựng · HSK 7–9边缘
biānyuán
cạnh; rìa; bờ vực
Gặp trong câu
他站在悬崖的边缘,不敢往下看。 tā zhàn zài xuányá de biānyuán bù gǎn wǎng xià kàn
Anh ấy đứng ở rìa vách đá, không dám nhìn xuống.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.