字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

边远

biānyuǎn

xa xôi; hẻo lánh

Gặp trong câu

边远地区也需要医疗服务。

biānyuǎn dìqū yě xūyào yīliáo fúwù

Khu vực xa xôi cũng cần dịch vụ y tế.

医疗队前往边远地区支援。

yīliáo duì qiánwǎng biānyuǎn dìqū zhīyuán

Đội y tế đến khu vực xa xôi để hỗ trợ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.