Từ vựng · HSK 7–9编制
biānzhì
soạn thảo; biên chế
Gặp trong câu
老师们正在编制新学期的计划。 lǎoshī men zhèngzài biānzhì xīn xuéqī de jìhuà
Các thầy cô đang soạn kế hoạch cho học kỳ mới.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.