字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

便饭

biànfàn

bữa cơm đơn giản; cơm thường

Gặp trong câu

今天只吃一顿便饭,不用客气。

jīntiān zhǐ chī yī dùn biànfàn bù yòng kèqi

Hôm nay chỉ ăn một bữa cơm đơn giản thôi, đừng khách sáo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.